annual
Anh /ˈænjuəl/Mỹ /ˈænjuəl/
Nghĩa của annual
- adj.hằng năm; thường niênHappening once a year or relating to a whole year
- n.sách niên giám; ấn phẩm thường niênA book or magazine published once each year
- n.cây một nămA plant that completes its life cycle within one year
Câu ví dụ
Our annual family picnic was held beside the lake.
Buổi dã ngoại gia đình hằng năm của chúng tôi diễn ra bên hồ.
The annual report provides useful evidence of how public funding has improved local transport services.
Báo cáo thường niên cung cấp bằng chứng hữu ích về việc nguồn vốn công đã cải thiện dịch vụ giao thông địa phương như thế nào.
Cụm từ thường gặp
- annual report — báo cáo thường niên
- annual income — thu nhập hằng năm
- annual leave — nghỉ phép năm
- annual event — sự kiện thường niên
Họ từ
annually (adv.)
Đồng nghĩa
yearly
💡 Annual nghĩa là hằng năm; annually là trạng từ, nghĩa là mỗi năm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →