symbol
Anh /ˈsɪmbəl/Mỹ /ˈsɪmbəl/
B1Xã hội
Nghĩa của symbol
- n.biểu tượng; dấu hiệuSomething that represents an idea, quality, or group.
- n.ký hiệuA written mark used to represent information.
Câu ví dụ
For my grandparents, this old house is a symbol of hope.
Với ông bà tôi, ngôi nhà cũ này là biểu tượng của hy vọng.
Public parks can become a symbol of a city's commitment to environmental protection and residents' quality of life.
Các công viên công cộng có thể trở thành biểu tượng cho cam kết của thành phố với bảo vệ môi trường và chất lượng cuộc sống của cư dân.
Cụm từ thường gặp
- a symbol of peace — biểu tượng của hòa bình
- a status symbol — biểu tượng địa vị
- a mathematical symbol — ký hiệu toán học
Họ từ
symbolic (adj.) · symbolically (adv.) · symbolise (v.) · symbolism (n.)
💡 Biểu tượng của điều gì thì dùng a symbol of, không dùng symbol for.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →