painkiller
Anh /ˈpeɪnkɪlə/Mỹ /ˈpeɪnkɪlər/
B1Sức khỏe
Nghĩa của painkiller
- n.thuốc giảm đaua medicine that reduces or removes pain
Câu ví dụ
The pharmacist explained when I should take the painkiller.
Dược sĩ giải thích khi nào tôi nên uống thuốc giảm đau này.
Patients should receive clear guidance on using painkillers safely, including information about possible side effects.
Bệnh nhân nên được hướng dẫn rõ ràng về cách dùng thuốc giảm đau an toàn, bao gồm thông tin về các tác dụng phụ có thể xảy ra.
Cụm từ thường gặp
- take a painkiller — uống thuốc giảm đau
- prescribe painkillers — kê thuốc giảm đau
- over-the-counter painkillers — thuốc giảm đau không cần kê đơn
Họ từ
pain (n.) · painkilling (adj.) · painful (adj.) · painless (adj.)
Đồng nghĩa
analgesic
💡 Danh từ đếm được; uống thuốc giảm đau dùng take a painkiller.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →