plumb
Anh /plʌm/Mỹ /plʌm/
C2Tư duy
Nghĩa của plumb
- v.đi sâu tìm hiểu; thăm dò đến tận cùngexamine something closely to understand it fully
- v.đo độ sâu của nướcmeasure how deep water is
- n.dây dọi; quả dọia weight on a string used to check vertical alignment
Câu ví dụ
The documentary plumbs the mysteries of the deep ocean.
Bộ phim tài liệu khám phá sâu những bí ẩn của đại dương thẳm sâu.
Through detailed interviews, researchers sought to plumb the causes of declining public trust in local institutions.
Qua các cuộc phỏng vấn chi tiết, các nhà nghiên cứu cố gắng tìm hiểu sâu nguyên nhân khiến niềm tin của công chúng vào các cơ quan địa phương suy giảm.
Cụm từ thường gặp
- plumb the depths of — đi sâu tìm hiểu; rơi xuống đáy
- plumb line — dây dọi
- plumb bob — quả dọi
Họ từ
plumbing (n.) · plumber (n.)
Đồng nghĩa
probe, investigate
💡 Chữ b ở cuối không được phát âm; plumb the depths thường dùng theo nghĩa ẩn dụ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →