pacific
Anh /pəˈsɪfɪk/Mỹ /pəˈsɪfɪk/
Nghĩa của pacific
- adj.hòa bình; ưa chuộng hòa bìnhPeaceful in nature or intended to avoid conflict
Câu ví dụ
Her pacific manner helped calm the argument at dinner.
Thái độ ôn hòa của cô ấy giúp dịu bớt cuộc tranh cãi trong bữa tối.
A pacific approach to international disputes prioritises negotiation and cooperation rather than threats or military action.
Cách tiếp cận hòa bình đối với các tranh chấp quốc tế ưu tiên đàm phán và hợp tác thay vì đe dọa hay hành động quân sự.
Cụm từ thường gặp
- pacific approach — cách xử lý hòa bình
- pacific settlement — giải quyết hòa bình
- pacific intentions — ý định hòa bình
Họ từ
pacify (v.) · pacification (n.) · pacifist (n.)
Đồng nghĩa
peaceful, peaceable
Trái nghĩa
aggressive, belligerent
💡 Viết thường pacific là tính từ trang trọng; the Pacific chỉ Thái Bình Dương.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →