undulate
Anh /ˈʌndjʊleɪt/Mỹ /ˈʌndʒəleɪt/
Nghĩa của undulate
- v.gợn sóng; nhấp nhô như sóngMove or rise and fall in a smooth, wave-like pattern.
Câu ví dụ
Long strands of seaweed undulate gently beneath the water.
Những sợi rong biển dài nhẹ nhàng rung rinh dưới nước.
The grasslands undulate towards the distant mountains, providing varied habitats for a wide range of species.
Đồng cỏ trải dài nhấp nhô về phía những dãy núi xa, tạo nên nhiều môi trường sống đa dạng cho vô số loài.
Cụm từ thường gặp
- undulate gently — nhấp nhô nhẹ nhàng
- undulating hills — đồi nối tiếp nhấp nhô
- undulating terrain — địa hình gợn sóng
Họ từ
undulation (n.) · undulating (adj.)
Đồng nghĩa
ripple
💡 Khi mô tả địa hình, thường dùng tính từ undulating.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →