delectable
Anh /dɪˈlektəbəl/Mỹ /dɪˈlektəbəl/
C2Đời sống
Nghĩa của delectable
- adj.ngon; thơm ngonExtremely pleasant to taste or eat.
Câu ví dụ
The bakery sells delectable pastries filled with fresh fruit.
Tiệm bánh này bán những chiếc bánh ngọt nhân trái cây tươi thơm ngon.
Local markets attract visitors with delectable regional dishes, helping small food businesses benefit from tourism.
Các chợ địa phương thu hút du khách bằng những món ăn vùng miền ngon lành, giúp các cơ sở ẩm thực nhỏ được hưởng lợi từ du lịch.
Cụm từ thường gặp
- delectable dishes — món ăn ngon
- a delectable dessert — món tráng miệng ngon
- delectable treats — món ăn vặt ngon
Đồng nghĩa
delicious, scrumptious
Trái nghĩa
unappetising
💡 Trang trọng hơn hoặc giàu tính miêu tả hơn delicious, thường dùng để tả đồ ăn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →