repute

Anh /rɪˈpjuːt/Mỹ /rɪˈpjuːt/

C2Xã hội
Tranh minh họa từ repute

Nghĩa của repute

  1. n.danh tiếng; thanh danhthe general opinion people have of someone or something
  2. v.được cho là; được đồn làto consider someone or something to have a particular quality

Câu ví dụ

The workshop hired a violin maker of considerable repute.

Xưởng này thuê một thợ làm đàn vi-ô-lông có danh tiếng lớn.

Research institutions of international repute often attract talented students and substantial investment from overseas.

Các viện nghiên cứu có danh tiếng quốc tế thường thu hút sinh viên tài năng và nguồn đầu tư đáng kể từ nước ngoài.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

reputation (n.) · reputed (adj.) · reputable (adj.)

Đồng nghĩa

reputation, standing

💡 Động từ thường dùng ở thể bị động be reputed to be, nghĩa là 'được cho là'.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← delectablemodish →