modish
Anh /ˈməʊdɪʃ/Mỹ /ˈmoʊdɪʃ/
Nghĩa của modish
- adj.thời thượng; hợp mốtFollowing the styles that are currently fashionable.
Câu ví dụ
He arrived wearing a modish jacket and polished boots.
Anh ấy đến với chiếc áo khoác thời trang và đôi giày bóng loáng.
Modish interiors may attract customers initially, but lasting success depends on reliable service and quality.
Nội thất theo mốt có thể thu hút khách hàng ban đầu, nhưng thành công lâu dài phụ thuộc vào dịch vụ đáng tin cậy và chất lượng.
Cụm từ thường gặp
- modish clothes — quần áo thời trang
- modish design — thiết kế thời thượng
- modish interiors — nội thất hợp mốt
Họ từ
modishly (adv.) · modishness (n.)
Đồng nghĩa
fashionable, stylish, trendy
Trái nghĩa
unfashionable, outdated
💡 Mang tính văn chương hơn; đôi khi hàm ý chạy theo mốt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →