modish

Anh /ˈməʊdɪʃ/Mỹ /ˈmoʊdɪʃ/

C2Nghệ thuật
Tranh minh họa từ modish

Nghĩa của modish

  1. adj.thời thượng; hợp mốtFollowing the styles that are currently fashionable.

Câu ví dụ

He arrived wearing a modish jacket and polished boots.

Anh ấy đến với chiếc áo khoác thời trang và đôi giày bóng loáng.

Modish interiors may attract customers initially, but lasting success depends on reliable service and quality.

Nội thất theo mốt có thể thu hút khách hàng ban đầu, nhưng thành công lâu dài phụ thuộc vào dịch vụ đáng tin cậy và chất lượng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

modishly (adv.) · modishness (n.)

Đồng nghĩa

fashionable, stylish, trendy

Trái nghĩa

unfashionable, outdated

💡 Mang tính văn chương hơn; đôi khi hàm ý chạy theo mốt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← reputebespectacled →