realize
Anh /ˈrɪəlaɪz/Mỹ /ˈriːəlaɪz/
B1Tư duy
Nghĩa của realize
- v.nhận ra; hiểu rõTo become aware of something or understand it clearly
- v.thực hiện; biến thành hiện thựcTo make a hope happen or achieve possible success
Câu ví dụ
I realized I had left my keys at home.
Tôi nhận ra mình đã để chìa khóa ở nhà.
Affordable training can help young people realize their potential and gain access to more rewarding careers.
Việc đào tạo với chi phí phải chăng có thể giúp người trẻ phát huy tiềm năng và tiếp cận các nghề nghiệp đáng mong đợi hơn.
Cụm từ thường gặp
- realize that — nhận ra rằng
- realize a dream — biến giấc mơ thành hiện thực
- realize your potential — phát huy tiềm năng của bạn
- fully realize — nhận thức đầy đủ
Họ từ
realization (n.) · realizable (adj.) · unrealized (adj.)
💡 Tiếng Anh Anh cũng viết là realise; nhận ra điều gì có thể theo sau bằng mệnh đề that.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →