cheer

Anh /tʃɪə/Mỹ /tʃɪr/

B1Cảm xúc
Tranh minh họa từ cheer

Nghĩa của cheer

  1. v.reo hò; cổ vũshout happily to show approval or encouragement
  2. n.tiếng reo hò; tiếng cổ vũa loud shout expressing happiness, approval, or encouragement
  3. v.làm phấn chấn; làm vui lênmake someone feel happier or more hopeful

Câu ví dụ

We cheered as our neighbour crossed the finish line.

Chúng tôi reo hò khi hàng xóm vượt qua vạch đích.

When spectators cheer for every participant, community sporting events can foster a stronger sense of belonging.

Khi khán giả cổ vũ cho từng người tham gia, các sự kiện thể thao cộng đồng có thể nuôi dưỡng cảm giác gắn kết mạnh mẽ hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

cheerful (adj.) · cheerfully (adv.) · cheerfulness (n.) · cheerless (adj.)

Đồng nghĩa

applaud, encourage

Trái nghĩa

boo

💡 cheer on nghĩa là cổ vũ; cheer up nghĩa là làm cho vui lên hoặc phấn chấn lại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← realizenowadays →