nowadays
Anh /ˈnaʊədeɪz/Mỹ /ˈnaʊədeɪz/
B1Xã hội
Nghĩa của nowadays
- adv.ngày nay; hiện nayAt the present time, especially compared with the past.
Câu ví dụ
Nowadays, I usually pay for groceries with my phone.
Ngày nay, tôi thường thanh toán tiền mua thực phẩm bằng điện thoại.
Nowadays, many employees expect flexible working arrangements that allow them to balance professional and family responsibilities.
Ngày nay, nhiều nhân viên mong muốn có sự sắp xếp công việc linh hoạt để cân bằng trách nhiệm nghề nghiệp và gia đình.
Cụm từ thường gặp
- nowadays, many people — ngày nay nhiều người
- more common nowadays — phổ biến hơn ngày nay
- rarely used nowadays — ít được dùng ngày nay
Đồng nghĩa
these days, currently
Trái nghĩa
formerly
💡 Thường đi với thì hiện tại đơn, nhấn mạnh so sánh xưa và nay; không cần thêm giới từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →