negative

Anh /ˈneɡətɪv/Mỹ /ˈneɡətɪv/

B1Tư duy
Tranh minh họa từ negative

Nghĩa của negative

  1. adj.tiêu cực; bất lợiexpressing pessimism or having a harmful effect
  2. adj.phủ định; âm tínhexpressing refusal or showing that something tested for is absent
  3. adj.âm; nhỏ hơn 0less than zero

Câu ví dụ

Her negative comments made me doubt my cooking skills.

Những nhận xét tiêu cực của cô ấy khiến tôi nghi ngờ tay nghề nấu ăn của mình.

Heavy reliance on private cars can have negative effects on air quality and public health.

Phụ thuộc nhiều vào ô tô cá nhân có thể gây tác động tiêu cực đến chất lượng không khí và sức khỏe cộng đồng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

negatively (adv.) · negativity (n.) · negate (v.)

Trái nghĩa

positive

💡 Kết quả xét nghiệm negative nghĩa là không phát hiện, không nhất thiết là kết quả xấu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← priestconsumer →