priest

Anh /priːst/Mỹ /priːst/

B1Xã hội
Tranh minh họa từ priest

Nghĩa của priest

  1. n.linh mục; thầy tu; giáo sĩa person authorised to perform religious ceremonies

Câu ví dụ

The priest welcomed everyone as they entered the church.

Linh mục chào đón mọi người khi họ bước vào nhà thờ.

In many communities, a priest provides emotional support and helps organise assistance for families in need.

Ở nhiều cộng đồng, linh mục cung cấp sự hỗ trợ tinh thần và giúp tổ chức viện trợ cho các gia đình khó khăn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

priesthood (n.) · priestly (adj.)

Đồng nghĩa

cleric

💡 Không phải tôn giáo nào cũng dùng từ priest cho người hành lễ; tu sĩ thường được gọi là monk.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← wisenegative →