priest
Anh /priːst/Mỹ /priːst/
B1Xã hội
Nghĩa của priest
- n.linh mục; thầy tu; giáo sĩa person authorised to perform religious ceremonies
Câu ví dụ
The priest welcomed everyone as they entered the church.
Linh mục chào đón mọi người khi họ bước vào nhà thờ.
In many communities, a priest provides emotional support and helps organise assistance for families in need.
Ở nhiều cộng đồng, linh mục cung cấp sự hỗ trợ tinh thần và giúp tổ chức viện trợ cho các gia đình khó khăn.
Cụm từ thường gặp
- a parish priest — cha xứ
- a Catholic priest — linh mục Công giáo
- be ordained a priest — được thụ phong linh mục
Họ từ
priesthood (n.) · priestly (adj.)
Đồng nghĩa
cleric
💡 Không phải tôn giáo nào cũng dùng từ priest cho người hành lễ; tu sĩ thường được gọi là monk.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →