wise

Anh /waɪz/Mỹ /waɪz/

B1Tư duy
Tranh minh họa từ wise

Nghĩa của wise

  1. adj.khôn ngoan; sáng suốtShowing good judgment based on knowledge and experience.

Câu ví dụ

Taking a warm coat was a wise decision today.

Mang theo một chiếc áo khoác ấm hôm nay là một quyết định sáng suốt.

It would be wise for governments to invest in preventive healthcare rather than rely solely on hospital treatment.

Chính phủ đầu tư vào y tế dự phòng, thay vì chỉ dựa vào điều trị tại bệnh viện, sẽ là một việc làm khôn ngoan.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

wisely (adv.) · wisdom (n.) · unwise (adj.)

Đồng nghĩa

sensible, prudent

Trái nghĩa

foolish, unwise

💡 wise nhấn mạnh sự phán đoán sáng suốt; clever nhấn mạnh sự thông minh và tiếp thu nhanh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← novelpriest →