difference
Anh /ˈdɪfrəns/Mỹ /ˈdɪfrəns/
A2Tư duy
Nghĩa của difference
- n.sự khác biệt; điểm khác nhauA way in which people or things are not alike
- n.sự bất đồng; mâu thuẫnA disagreement between people or groups
- n.hiệu số; chênh lệchThe amount by which one quantity exceeds another
Câu ví dụ
The main difference between these jackets is their weight.
Điểm khác biệt chính giữa hai chiếc áo khoác này là trọng lượng.
Understanding cultural differences can help international students adapt more successfully to life in a new country.
Hiểu được sự khác biệt về văn hóa có thể giúp sinh viên quốc tế thích nghi thành công hơn với cuộc sống ở đất nước mới.
Cụm từ thường gặp
- the difference between — sự khác biệt giữa
- make a difference — tạo nên sự khác biệt
- a significant difference — khác biệt đáng kể
- settle differences — giải quyết bất đồng
Họ từ
different (adj.) · differ (v.) · differently (adv.) · differentiate (v.)
Đồng nghĩa
distinction, dissimilarity
Trái nghĩa
similarity
💡 Để so sánh hai đối tượng, dùng the difference between A and B.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →