hope
Anh /həʊp/Mỹ /hoʊp/
A2Cảm xúc
Nghĩa của hope
- v.hy vọng; mong muốnto want something to happen and believe it may happen
- n.niềm hy vọng; sự kỳ vọnga feeling that something wanted may happen
Câu ví dụ
I hope the rain stops before our picnic.
Tôi mong trời sẽ tạnh mưa trước buổi dã ngoại.
Many graduates hope to find meaningful employment that allows them to contribute positively to society.
Nhiều sinh viên tốt nghiệp hy vọng tìm được công việc có ý nghĩa để có thể đóng góp tích cực cho xã hội.
Cụm từ thường gặp
- hope to do something — hy vọng làm việc gì
- hope for the best — hy vọng điều tốt nhất
- give up hope — từ bỏ hy vọng
- in the hope of — với hy vọng đạt được
Họ từ
hopeful (adj.) · hopeless (adj.) · hopefully (adv.) · hopelessness (n.)
Trái nghĩa
despair
💡 Có thể nói hope to do, nhưng không nói hope sb to do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →