guide

Anh /ɡaɪd/Mỹ /ɡaɪd/

A2Du lịch
Tranh minh họa từ guide

Nghĩa của guide

  1. n.hướng dẫn viên; người dẫn đườngsomeone who leads people and explains places they visit
  2. n.sổ tay hướng dẫn; cẩm nanga book or resource giving useful information or instructions
  3. v.dẫn dắt; chỉ đườngto show someone the way or help them decide

Câu ví dụ

Our guide led us through the narrow market streets.

Hướng dẫn viên dẫn chúng tôi đi qua những con phố chợ hẹp.

Teachers should guide students towards reliable sources rather than simply provide answers to every question.

Giáo viên nên hướng dẫn học sinh tìm đến các nguồn tin đáng tin cậy, thay vì chỉ đưa ra đáp án cho mọi câu hỏi.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

guidance (n.) · guided (adj.) · guidebook (n.)

💡 Cuốn sách hướng dẫn thì dùng a guide to; hướng dẫn ai đó hoàn thành việc gì thì dùng guide someone through.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← hopemetal →