king

Anh /kɪŋ/Mỹ /kɪŋ/

A2Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ king

Nghĩa của king

  1. n.vua; quốc vươnga male ruler who usually inherits his position

Câu ví dụ

The king waved to the crowd from his carriage.

Nhà vua vẫy tay chào đám đông từ xe ngựa.

In some countries, the king performs ceremonial duties while elected representatives make political decisions.

Ở một số quốc gia, nhà vua thực hiện các nghi lễ trang trọng, còn các đại biểu được bầu cử đưa ra quyết định chính trị.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

kingdom (n.) · kingship (n.)

Đồng nghĩa

monarch

💡 king chỉ vị vua nam; queen có thể chỉ nữ hoàng hoặc hoàng hậu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← voicedifference →