voice

Anh /vɔɪs/Mỹ /vɔɪs/

A2Xã hội
Tranh minh họa từ voice

Nghĩa của voice

  1. n.giọng nói; tiếng nóiThe sound someone makes when speaking or singing.
  2. n.quyền phát ngôn; quyền có tiếng nóiThe right or opportunity to express opinions and influence decisions.
  3. v.bày tỏ; nói lênTo express an opinion, feeling, or concern.

Câu ví dụ

Her gentle voice helped the frightened puppy settle down.

Giọng nói dịu dàng của cô ấy giúp chú chó con đang sợ hãi dần bình tĩnh lại.

Public consultations give local residents a voice in decisions that directly affect their communities.

Các buổi tham vấn công khai giúp cư dân địa phương có tiếng nói trong những quyết định ảnh hưởng trực tiếp đến cộng đồng của họ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

voiced (adj.) · voiceless (adj.)

💡 voice nhấn mạnh giọng nói của người; sound chỉ âm thanh nói chung.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← salaryking →