salary
Anh /ˈsæləri/Mỹ /ˈsæləri/
Nghĩa của salary
- n.tiền lương; lương cố địnhA fixed regular payment for work, often expressed yearly
Câu ví dụ
Her new job offers a higher salary and shorter hours.
Công việc mới của cô ấy có mức lương cao hơn và số giờ làm việc ít hơn.
Although salary influences career choices, many graduates also value job security and opportunities for professional development.
Dù mức lương ảnh hưởng đến lựa chọn nghề nghiệp, nhiều sinh viên mới ra trường cũng coi trọng sự ổn định việc làm và cơ hội phát triển chuyên môn.
Cụm từ thường gặp
- annual salary — lương năm
- starting salary — lương khởi điểm
- salary increase — tăng lương
- competitive salary — mức lương cạnh tranh
Họ từ
salaried (adj.)
Đồng nghĩa
pay
💡 salary chỉ khoản lương cố định; wages thường chỉ tiền công tính theo giờ hoặc theo tuần.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →