inclined
Anh /ɪnˈklaɪnd/Mỹ /ɪnˈklaɪnd/
C1Tư duy
Nghĩa của inclined
- adj.có khuynh hướng; sẵn lòngLikely or willing to think or act a certain way.
- adj.nghiêng; dốcSloping rather than horizontal or vertical.
Câu ví dụ
I'm inclined to stay home and cook tonight.
Tối nay tôi muốn ở nhà nấu ăn hơn.
Consumers may be more inclined to repair appliances when affordable local repair services are readily available.
Người tiêu dùng có thể sẵn lòng sửa chữa đồ gia dụng hơn khi có các dịch vụ sửa chữa địa phương giá phải chăng và dễ tiếp cận.
Cụm từ thường gặp
- be inclined to agree — có khuynh hướng đồng ý
- feel inclined to — cảm thấy muốn làm
- an inclined plane — mặt phẳng nghiêng
Họ từ
incline (v.) · inclination (n.)
Đồng nghĩa
disposed, willing
Trái nghĩa
disinclined
💡 be inclined to đi với động từ nguyên mẫu, nghĩa là có khuynh hướng hoặc sẵn lòng làm việc gì.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →