inclined

Anh /ɪnˈklaɪnd/Mỹ /ɪnˈklaɪnd/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ inclined

Nghĩa của inclined

  1. adj.có khuynh hướng; sẵn lòngLikely or willing to think or act a certain way.
  2. adj.nghiêng; dốcSloping rather than horizontal or vertical.

Câu ví dụ

I'm inclined to stay home and cook tonight.

Tối nay tôi muốn ở nhà nấu ăn hơn.

Consumers may be more inclined to repair appliances when affordable local repair services are readily available.

Người tiêu dùng có thể sẵn lòng sửa chữa đồ gia dụng hơn khi có các dịch vụ sửa chữa địa phương giá phải chăng và dễ tiếp cận.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

incline (v.) · inclination (n.)

Đồng nghĩa

disposed, willing

Trái nghĩa

disinclined

💡 be inclined to đi với động từ nguyên mẫu, nghĩa là có khuynh hướng hoặc sẵn lòng làm việc gì.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← stationarysovereignty →