stationary
Anh /ˈsteɪʃənəri/Mỹ /ˈsteɪʃəneri/
C1Du lịch
Nghĩa của stationary
- adj.đứng yên; không chuyển độngNot moving or changing position.
Câu ví dụ
Our bus remained stationary while passengers climbed aboard.
Xe buýt của chúng tôi vẫn đứng yên trong khi hành khách đang lên xe.
Stationary vehicles with running engines contribute to urban air pollution without providing any transport benefit.
Các phương tiện đứng yên nhưng vẫn nổ máy góp phần gây ô nhiễm không khí đô thị mà không mang lại lợi ích vận tải nào.
Cụm từ thường gặp
- remain stationary — đứng yên không chuyển động
- a stationary vehicle — phương tiện đang đứng yên
- a stationary bike — xe đạp tập cố định
Đồng nghĩa
motionless, immobile
Trái nghĩa
moving
💡 stationary nghĩa là đứng yên; stationery là văn phòng phẩm, đọc giống nhau.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →