preacher
Anh /ˈpriːtʃə/Mỹ /ˈpriːtʃər/
C1Xã hội
Nghĩa của preacher
- n.người giảng đạosomeone who gives public talks about religious beliefs
- n.người hô hào cho một tư tưởngsomeone who strongly promotes particular beliefs or behaviour
Câu ví dụ
The preacher welcomed everyone before beginning his Sunday talk.
Mục sư chào đón mọi người trước khi bắt đầu bài giảng Chủ nhật của mình.
A local preacher encouraged residents to support families affected by unemployment through practical community projects.
Một người giảng đạo địa phương khuyến khích cư dân hỗ trợ các gia đình bị ảnh hưởng bởi thất nghiệp thông qua những dự án cộng đồng thiết thực.
Cụm từ thường gặp
- a local preacher — người giảng đạo địa phương
- a street preacher — người giảng đạo ngoài đường phố
- a preacher of peace — người hô hào hòa bình
Họ từ
preach (v.) · preaching (n.)
💡 preacher nhấn mạnh việc giảng đạo; missionary nhấn mạnh việc truyền bá tôn giáo.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →