destiny
Anh /ˈdestɪni/Mỹ /ˈdestəni/
B2Tư duy
Nghĩa của destiny
- n.số phận; định mệnhA future believed to be fixed by forces beyond personal control.
Câu ví dụ
She believed it was her destiny to become a musician.
Cô ấy tin rằng định mệnh của mình là trở thành nhạc sĩ.
Although family circumstances influence opportunities, education can help individuals shape their own destiny rather than accept existing limitations.
Dù hoàn cảnh gia đình ảnh hưởng đến cơ hội, giáo dục vẫn có thể giúp cá nhân tự định hình số phận của mình thay vì chấp nhận những giới hạn hiện có.
Cụm từ thường gặp
- shape your own destiny — tự định hình số phận của mình
- fulfil your destiny — hoàn thành định mệnh của mình
- a sense of destiny — ý thức về sứ mệnh
Họ từ
destined (adj.)
Đồng nghĩa
fate
💡 Thường chỉ tương lai đã được định sẵn; shape your destiny nhấn mạnh việc chủ động nắm lấy số phận.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →