impose
Anh /ɪmˈpəʊz/Mỹ /ɪmˈpoʊz/
Nghĩa của impose
- v.áp đặt; áp dụngOfficially introduce a rule, tax, punishment, or restriction
- v.ép buộc; bắt phải chấp nhậnForce someone to accept something they do not want
- v.làm phiền; chiếm dụngExpect help or attention that causes someone inconvenience
Câu ví dụ
The library imposed a small fine for my overdue books.
Thư viện đã phạt một khoản nhỏ vì tôi trả sách quá hạn.
Governments may impose higher taxes on sugary drinks to encourage healthier choices and reduce public healthcare costs.
Chính phủ có thể đánh thuế cao hơn đối với đồ uống có đường để khuyến khích lựa chọn lành mạnh và giảm chi phí chăm sóc sức khỏe công cộng.
Cụm từ thường gặp
- impose restrictions on — áp đặt hạn chế đối với
- impose a tax on — đánh thuế đối với
- impose one's views on — ép người khác chấp nhận quan điểm của mình
- impose on someone's time — làm mất thời gian của ai
Họ từ
imposition (n.)
💡 Thường dùng cấu trúc impose A on B, nghĩa là áp A lên B.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →