impose

Anh /ɪmˈpəʊz/Mỹ /ɪmˈpoʊz/

B2Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ impose

Nghĩa của impose

  1. v.áp đặt; áp dụngOfficially introduce a rule, tax, punishment, or restriction
  2. v.ép buộc; bắt phải chấp nhậnForce someone to accept something they do not want
  3. v.làm phiền; chiếm dụngExpect help or attention that causes someone inconvenience

Câu ví dụ

The library imposed a small fine for my overdue books.

Thư viện đã phạt một khoản nhỏ vì tôi trả sách quá hạn.

Governments may impose higher taxes on sugary drinks to encourage healthier choices and reduce public healthcare costs.

Chính phủ có thể đánh thuế cao hơn đối với đồ uống có đường để khuyến khích lựa chọn lành mạnh và giảm chi phí chăm sóc sức khỏe công cộng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

imposition (n.)

💡 Thường dùng cấu trúc impose A on B, nghĩa là áp A lên B.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← trapdestiny →