trap
Anh /træp/Mỹ /træp/
B2Đời sống
Nghĩa của trap
- n.bẫy; cái bẫyA device or concealed danger designed to catch someone or something
- v.bẫy; giữ cho không thể thoátTo catch or keep someone somewhere they cannot escape
- n.cạm bẫy; tình thế khó thoátA situation that deceives people or is difficult to escape
Câu ví dụ
We found a mouse inside the humane trap this morning.
Sáng nay chúng tôi tìm thấy một con chuột trong chiếc bẫy bắt sống nhân đạo.
High housing costs can trap families in poverty by leaving little money for education or training.
Chi phí nhà ở cao có thể khiến các gia đình mắc kẹt trong đói nghèo, vì để lại rất ít tiền cho giáo dục hay đào tạo.
Cụm từ thường gặp
- set a trap — giăng bẫy
- fall into a trap — sa vào bẫy
- be trapped in — bị mắc kẹt trong
- poverty trap — bẫy nghèo đói
Họ từ
trapped (adj.) · trapper (n.)
💡 Quá khứ là trapped, hiện tại phân từ là trapping, đều nhân đôi chữ p.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →