tremendous
Anh /trɪˈmendəs/Mỹ /trɪˈmendəs/
B2Đời sống
Nghĩa của tremendous
- adj.to lớn; rất lớnVery great in amount, strength, or degree.
- adj.tuyệt vời; xuất sắcExtremely good or enjoyable.
Câu ví dụ
Moving that heavy sofa upstairs took a tremendous effort.
Đưa chiếc ghế sofa nặng lên lầu tốn rất nhiều công sức.
Rapid urban growth places tremendous pressure on housing, transport networks and essential public services.
Sự phát triển nhanh chóng của đô thị gây áp lực to lớn lên nhà ở, mạng lưới giao thông và các dịch vụ công thiết yếu.
Cụm từ thường gặp
- tremendous pressure — áp lực to lớn
- a tremendous effort — nỗ lực to lớn
- tremendous growth — tăng trưởng mạnh
- a tremendous achievement — thành tựu to lớn
Họ từ
tremendously (adv.)
Đồng nghĩa
enormous, immense
Trái nghĩa
tiny
💡 Thường nhấn mạnh mức độ hoặc số lượng rất lớn, không chỉ nói về kích thước.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →