paramount

Anh /ˈpærəmaʊnt/Mỹ /ˈpærəmaʊnt/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ paramount

Nghĩa của paramount

  1. adj.quan trọng hàng đầu; tối quan trọngmore important than anything else

Câu ví dụ

Safety is paramount when we take children swimming.

An toàn là điều quan trọng hàng đầu khi chúng tôi đưa trẻ em đi bơi.

Protecting patient privacy should be paramount when healthcare providers introduce digital systems for storing medical records.

Bảo vệ quyền riêng tư của bệnh nhân phải được đặt lên hàng đầu khi các cơ sở y tế đưa vào sử dụng hệ thống số hóa lưu trữ hồ sơ bệnh án.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

supreme, overriding

💡 Thường dùng be paramount hoặc of paramount importance.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← exemplifychamber →