exemplify
Anh /ɪɡˈzemplɪfaɪ/Mỹ /ɪɡˈzemplɪfaɪ/
C1Giáo dục
Nghĩa của exemplify
- v.là điển hình cho; minh chứng choto be a clear example of something
- v.minh họa bằng ví dụto explain something by giving examples
Câu ví dụ
Her handmade bowls exemplify the beauty of simple design.
Những chiếc bát thủ công của cô ấy thể hiện vẻ đẹp của thiết kế giản dị.
These community gardens exemplify how urban residents can improve local biodiversity while producing fresh food.
Những khu vườn cộng đồng này cho thấy cư dân thành thị có thể cải thiện đa dạng sinh học địa phương như thế nào trong khi vẫn sản xuất thực phẩm tươi sạch.
Cụm từ thường gặp
- exemplify a trend — là điển hình cho một xu hướng
- exemplify a principle — minh chứng cho một nguyên tắc
- exemplify the benefits of — thể hiện rõ lợi ích của
Họ từ
example (n.) · exemplification (n.)
Đồng nghĩa
illustrate, demonstrate
💡 Là ngoại động từ, nhận danh từ trực tiếp làm tân ngữ; khi đưa ví dụ cũng có thể dùng be exemplified by.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →