potluck

Anh /ˌpɒtˈlʌk/Mỹ /ˌpɑːtˈlʌk/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ potluck

Nghĩa của potluck

  1. n.bữa tiệc mà mỗi người mang một mónA shared meal to which each guest brings food
  2. n.bữa ăn có gì ăn nấy; món gì có sẵnWhatever food or other things happen to be available

Câu ví dụ

I brought a vegetable pie to our neighbourhood potluck.

Tôi mang một chiếc bánh pie rau củ đến buổi tiệc góp món của khu phố.

Community potluck dinners can strengthen social connections by encouraging residents to share food and cultural traditions.

Các bữa tối góp món trong cộng đồng có thể tăng cường gắn kết xã hội khi khuyến khích cư dân chia sẻ thức ăn và truyền thống văn hóa.

Cụm từ thường gặp

💡 Ở Mỹ thường chỉ bữa tiệc mà mỗi người mang một món, không phải bữa cơm thường ngày.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← offhandexemplify →