offhand
Anh /ˌɒfˈhænd/Mỹ /ˌɔːfˈhænd/
C1Đời sống
Nghĩa của offhand
- adv.không suy nghĩ kỹ; không cần tra cứuWithout checking information or preparing an answer first.
- adj.lơ đễnh; hờ hữngShowing little care or interest, sometimes seeming rude.
Câu ví dụ
I can't remember the address offhand, but I'll check.
Tôi không nhớ ngay địa chỉ, nhưng tôi sẽ kiểm tra lại.
An offhand response to a patient's concerns may undermine trust, even when the medical advice is accurate.
Phản ứng hờ hững trước những lo lắng của bệnh nhân có thể làm mất niềm tin, ngay cả khi lời khuyên y tế là chính xác.
Cụm từ thường gặp
- know offhand — biết ngay mà không cần tra
- remember offhand — nhớ ra ngay
- an offhand remark — lời nhận xét hờ hững
- an offhand manner — thái độ hờ hững
Họ từ
offhandedly (adv.) · offhanded (adj.)
Đồng nghĩa
casual, curt
💡 Trạng từ này thường đi với câu phủ định, cho biết người nói không tra cứu thì không trả lời được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →