outset
Anh /ˈaʊtset/Mỹ /ˈaʊtset/
Nghĩa của outset
- n.lúc bắt đầu; khởi đầuThe beginning of an activity, process, or period.
Câu ví dụ
We agreed on a budget at the outset.
Ngay từ đầu, chúng tôi đã thống nhất ngân sách.
Community members should be involved from the outset when local authorities plan major housing developments.
Khi chính quyền địa phương lên kế hoạch các dự án nhà ở lớn, người dân cần được tham gia ngay từ đầu.
Cụm từ thường gặp
- at the outset — vào lúc bắt đầu
- from the outset — ngay từ đầu
- at the outset of — ngay từ lúc khởi đầu của
Đồng nghĩa
beginning, start
Trái nghĩa
end
💡 Thường dùng at hoặc from the outset, không dùng set outset.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →