decided
Anh /dɪˈsaɪdɪd/Mỹ /dɪˈsaɪdɪd/
C1Tư duy
Nghĩa của decided
- adj.rõ rệt; rõ ràngclear, definite, and easy to notice
Câu ví dụ
There is a decided chill in the air tonight.
Tối nay trong không khí có cái lạnh rõ rệt.
Reliable internet access gives rural businesses a decided advantage when competing for customers beyond their local area.
Kết nối internet ổn định mang lại cho các doanh nghiệp nông thôn lợi thế rõ rệt khi cạnh tranh giành khách hàng ngoài khu vực.
Cụm từ thường gặp
- a decided advantage — lợi thế rõ rệt
- a decided improvement — sự cải thiện rõ rệt
- a decided preference — sự ưu tiên rõ ràng
Họ từ
decide (v.) · decision (n.) · decidedly (adv.) · decisive (adj.)
Đồng nghĩa
definite, clear, distinct
Trái nghĩa
uncertain
💡 Tính từ này thường nghĩa là "rõ rệt"; "quyết đoán" thường dùng decisive.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →