lament

Anh /ləˈment/Mỹ /ləˈment/

C1Cảm xúc
Tranh minh họa từ lament

Nghĩa của lament

  1. v.than thở; thương tiếcTo express sadness or regret about something.
  2. n.lời than thở; khúc bi caAn expression of grief, sometimes through a song or poem.

Câu ví dụ

My grandparents often lament the loss of local shops.

Ông bà tôi thường than tiếc việc những cửa hàng nhỏ trong vùng biến mất.

Many residents lament the destruction of historic buildings, arguing that redevelopment weakens the city's cultural identity.

Nhiều cư dân tiếc nuối việc các tòa nhà lịch sử bị phá bỏ, cho rằng việc tái phát triển làm suy yếu bản sắc văn hóa của thành phố.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

lamentation (n.) · lamentable (adj.) · lamentably (adv.)

Đồng nghĩa

mourn, bemoan

💡 Khá trang trọng; động từ có thể đi trực tiếp với tân ngữ hoặc mệnh đề that.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← predispositiondecided →