discourage
Anh /dɪsˈkʌrɪdʒ/Mỹ /dɪsˈkɜːrɪdʒ/
B2Tư duy
Nghĩa của discourage
- v.can ngăn; cản trởMake someone less willing or likely to do something
- v.làm nản chí; làm mất tinh thầnMake someone lose confidence or hope
Câu ví dụ
Heavy rain did not discourage us from walking outside.
Mưa to không làm chúng tôi nản lòng đi bộ ngoài trời.
Higher parking charges may discourage commuters from driving into city centres during peak hours.
Mức phí đỗ xe tăng có thể khiến người đi làm ngại lái xe vào trung tâm thành phố trong giờ cao điểm.
Cụm từ thường gặp
- discourage someone from doing something — ngăn ai đó làm việc gì
- discourage car use — giảm ý định sử dụng ô tô
- feel discouraged — cảm thấy nản lòng
Họ từ
discouragement (n.) · discouraging (adj.) · discouraged (adj.) · encourage (v.)
Đồng nghĩa
deter, dissuade
Trái nghĩa
encourage
💡 Dùng discourage sb from doing, không dùng from to do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →