assembly
Anh /əˈsembli/Mỹ /əˈsembli/
B2Xã hội
Nghĩa của assembly
- n.buổi tập trung; hội họpA gathering of people for a shared purpose.
- n.sự lắp rápThe process of joining parts to make something complete.
- n.hội đồng lập phápA group elected to discuss public matters and make laws.
Câu ví dụ
The whole school gathered in the hall for assembly.
Toàn trường tập trung trong hội trường để dự buổi chào cờ.
Automation has reduced the time required for vehicle assembly, although skilled workers remain essential for quality control.
Tự động hóa đã rút ngắn thời gian lắp ráp ô tô, dù công nhân lành nghề vẫn không thể thiếu trong khâu kiểm soát chất lượng.
Cụm từ thường gặp
- school assembly — buổi chào cờ
- assembly line — dây chuyền lắp ráp
- legislative assembly — hội đồng lập pháp
- freedom of assembly — quyền tự do hội họp
Họ từ
assemble (v.) · disassemble (v.)
Đồng nghĩa
gathering
💡 Nghĩa tụ họp thường đếm được; nghĩa lắp ráp thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →