resemblance
Anh /rɪˈzembləns/Mỹ /rɪˈzembləns/
B2Đời sống
Nghĩa của resemblance
- n.sự giống nhau; nét tương đồngsimilarity between people or things, especially in appearance
Câu ví dụ
There is a striking resemblance between the two sisters.
Hai chị em có nét giống nhau rất rõ rệt.
Modern housing developments often bear little resemblance to traditional neighbourhoods, particularly in their layout and use of shared space.
Các khu nhà ở hiện đại thường ít giống với những khu phố truyền thống, đặc biệt là ở bố cục và cách sử dụng không gian chung.
Cụm từ thường gặp
- bear a resemblance to — có nét giống với
- a striking resemblance — nét giống nhau nổi bật
- a family resemblance — nét giống nhau trong gia đình
Họ từ
resemble (v.)
Đồng nghĩa
similarity, likeness
Trái nghĩa
dissimilarity
💡 resemblance to đi kèm đối tượng so sánh; resemble đi thẳng với tân ngữ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →