tactics

Anh /ˈtæktɪks/Mỹ /ˈtæktɪks/

B2Tư duy
Tranh minh họa từ tactics

Nghĩa của tactics

  1. n.chiến thuật; thủ đoạnSpecific methods used to achieve a goal or gain an advantage.

Câu ví dụ

Our coach changed tactics halfway through the football match.

Huấn luyện viên đã thay đổi chiến thuật giữa trận bóng đá.

Companies increasingly use digital marketing tactics to attract younger consumers and compete in crowded markets.

Các công ty ngày càng sử dụng chiến thuật tiếp thị kỹ thuật số để thu hút người tiêu dùng trẻ và cạnh tranh trong thị trường đông đúc.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

tactic (n.) · tactical (adj.) · tactically (adv.) · tactician (n.)

Đồng nghĩa

methods, manoeuvres

💡 strategy nhấn mạnh chiến lược tổng thể; tactics nhấn mạnh các biện pháp cụ thể.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← dignitygrumble →