dignity
Anh /ˈdɪɡnəti/Mỹ /ˈdɪɡnəti/
B2Xã hội
Nghĩa của dignity
- n.phẩm giá; nhân phẩmA person's worth and right to be treated with respect.
- n.vẻ trang nghiêm; phong thái đàng hoàngCalm, controlled behaviour that earns respect.
Câu ví dụ
The nurse protected his dignity by closing the curtain.
Y tá đã giữ thể diện cho ông ấy bằng cách kéo rèm lại.
Care services should preserve the dignity of older people by respecting their privacy and personal choices.
Dịch vụ chăm sóc nên giữ gìn phẩm giá của người cao tuổi bằng cách tôn trọng sự riêng tư và lựa chọn cá nhân của họ.
Cụm từ thường gặp
- human dignity — phẩm giá con người
- preserve someone's dignity — giữ gìn phẩm giá của ai đó
- treat someone with dignity — đối xử với ai đó một cách có phẩm giá
- a sense of dignity — ý thức về phẩm giá
Họ từ
dignified (adj.) · dignify (v.) · undignified (adj.)
Đồng nghĩa
self-respect
Trái nghĩa
indignity
💡 Thường không đếm được; with dignity có thể dịch là một cách đầy phẩm giá.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →