exclusive
Anh /ɪkˈskluːsɪv/Mỹ /ɪkˈskluːsɪv/
B2Xã hội
Nghĩa của exclusive
- adj.độc quyền; dành riêngAvailable only to a particular person or group.
- adj.sang trọng; chỉ dành cho số ít người giàu cóExpensive and available mainly to wealthy or privileged people.
- n.tin độc quyềnA news story published by only one media organisation.
Câu ví dụ
Guests have exclusive use of the pool this afternoon.
Hôm nay chiều khách lưu trú được sử dụng hồ bơi độc quyền.
Giving one company exclusive rights to public data may restrict competition and discourage innovation.
Việc trao cho một công ty quyền độc quyền sử dụng dữ liệu công cộng có thể hạn chế cạnh tranh và làm nản lòng đổi mới.
Cụm từ thường gặp
- exclusive access — quyền truy cập độc quyền
- exclusive rights — quyền độc quyền
- exclusive interview — cuộc phỏng vấn độc quyền
- mutually exclusive — loại trừ lẫn nhau
Họ từ
exclude (v.) · exclusion (n.) · exclusively (adv.) · exclusivity (n.)
Đồng nghĩa
restricted
Trái nghĩa
inclusive
💡 exclusive to nghĩa là dành riêng cho; exclusive of nghĩa là không bao gồm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →