grumble

Anh /ˈɡrʌmbəl/Mỹ /ˈɡrʌmbəl/

B2Cảm xúc
Tranh minh họa từ grumble

Nghĩa của grumble

  1. v.càu nhàu; phàn nànto complain in an annoyed, often quiet way
  2. n.lời càu nhàu; lời phàn nàna complaint about something that annoys you
  3. v.kêu ầm ì; rền rĩto make a low, deep rumbling sound

Câu ví dụ

My brother grumbled about washing the dishes again.

Anh trai tôi lại càu nhàu về chuyện rửa bát.

Although commuters often grumble about delays, many still prefer public transport because it reduces travel costs.

Dù người đi làm thường phàn nàn về việc chậm trễ, nhiều người vẫn thích đi phương tiện công cộng vì chi phí đi lại thấp hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

grumbler (n.) · grumbling (n.)

Đồng nghĩa

complain, moan

💡 Thường dùng grumble about sth để chỉ phàn nàn về việc gì đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← tacticsflesh →