flesh
Anh /fleʃ/Mỹ /fleʃ/
Nghĩa của flesh
- n.thịt; mô cơThe soft tissue between the skin and bones.
- n.thịt quả; cùiThe soft inner part of a fruit or vegetable.
Câu ví dụ
The ripe peach had sweet flesh and a small stone.
Quả đào chín có phần thịt ngọt và hạt nhỏ.
Fruits with brightly coloured flesh often contain nutrients that contribute to a healthy, balanced diet.
Các loại trái cây có phần thịt màu sắc tươi sáng thường chứa nhiều chất dinh dưỡng, góp phần vào một chế độ ăn lành mạnh và cân đối.
Cụm từ thường gặp
- soft flesh — thịt mềm
- fruit flesh — thịt quả
- in the flesh — trực tiếp, tận mắt
- flesh and blood — máu mủ ruột thịt
Họ từ
fleshy (adj.)
💡 Thường không đếm được; thịt dùng để ăn thường gọi là meat, không dùng flesh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →