implicit

Anh /ɪmˈplɪsɪt/Mỹ /ɪmˈplɪsɪt/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ implicit

Nghĩa của implicit

  1. adj.ngầm; không nói rõSuggested or understood without being directly stated.
  2. adj.vốn có; hàm ẩnPresent as a necessary part of something.
  3. adj.tuyệt đối; không nghi ngờComplete and without doubt, especially describing trust or confidence.

Câu ví dụ

Her welcoming smile was an implicit invitation to join.

Nụ cười chào đón của cô ấy là một lời mời ngầm để chúng tôi tham gia.

Many workplaces have implicit expectations about overtime, which can make employees reluctant to leave on time.

Nhiều nơi làm việc có những kỳ vọng không thành văn về làm thêm giờ, điều này có thể khiến nhân viên ngại về đúng giờ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

implicitly (adv.)

Đồng nghĩa

unstated, implied

Trái nghĩa

explicit

💡 implicit nghĩa là không nói rõ; explicit nghĩa là rõ ràng, minh bạch.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← enforcemediator →