implicit
Anh /ɪmˈplɪsɪt/Mỹ /ɪmˈplɪsɪt/
C1Tư duy
Nghĩa của implicit
- adj.ngầm; không nói rõSuggested or understood without being directly stated.
- adj.vốn có; hàm ẩnPresent as a necessary part of something.
- adj.tuyệt đối; không nghi ngờComplete and without doubt, especially describing trust or confidence.
Câu ví dụ
Her welcoming smile was an implicit invitation to join.
Nụ cười chào đón của cô ấy là một lời mời ngầm để chúng tôi tham gia.
Many workplaces have implicit expectations about overtime, which can make employees reluctant to leave on time.
Nhiều nơi làm việc có những kỳ vọng không thành văn về làm thêm giờ, điều này có thể khiến nhân viên ngại về đúng giờ.
Cụm từ thường gặp
- implicit agreement — thỏa thuận ngầm
- implicit in — hàm ẩn trong
- implicit trust — sự tin tưởng tuyệt đối
- implicit assumption — giả định ngầm
Họ từ
implicitly (adv.)
Đồng nghĩa
unstated, implied
Trái nghĩa
explicit
💡 implicit nghĩa là không nói rõ; explicit nghĩa là rõ ràng, minh bạch.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →