enforce
Anh /ɪnˈfɔːs/Mỹ /ɪnˈfɔːrs/
Nghĩa của enforce
- v.thi hành; cưỡng chế thực thiMake sure that people obey a law or rule.
Câu ví dụ
The pool staff enforce strict rules about running indoors.
Nhân viên bể bơi thi hành nghiêm ngặt các quy định cấm chạy trong nhà.
Governments must enforce environmental regulations consistently if they want industries to reduce pollution and protect public health.
Chính phủ phải thi hành nhất quán các quy định môi trường nếu muốn các ngành công nghiệp giảm ô nhiễm và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Cụm từ thường gặp
- enforce the law — thực thi pháp luật
- enforce regulations — thi hành quy định
- strictly enforce — thi hành nghiêm ngặt
Họ từ
enforcement (n.) · enforceable (adj.) · enforcer (n.)
Đồng nghĩa
implement
💡 enforce dùng với luật hoặc quy định; ép buộc ai làm việc gì thì dùng force.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →