lurk
Anh /lɜːk/Mỹ /lɝːk/
C1Đời sống
Nghĩa của lurk
- v.ẩn nấp; núp lénstay hidden, often waiting to do something
- v.tiềm ẩn; ẩn náuexist unnoticed and potentially cause trouble
Câu ví dụ
A cat lurked behind the sofa, watching my shoelaces.
Một con mèo núp sau ghế sofa, dõi theo dây giày của tôi.
Security risks may lurk in outdated software, making regular system updates essential for protecting personal information.
Rủi ro bảo mật có thể tiềm ẩn trong các phần mềm lỗi thời, vì vậy việc cập nhật hệ thống thường xuyên là cần thiết để bảo vệ thông tin cá nhân.
Cụm từ thường gặp
- lurk in the shadows — ẩn nấp trong bóng tối
- lurk behind — núp sau
- danger lurks — nguy hiểm rình rập
Đồng nghĩa
hide, skulk
💡 Thường là nội động từ; chủ ngữ có thể là sự vật trừu tượng như nguy hiểm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →