indeed
Anh /ɪnˈdiːd/Mỹ /ɪnˈdiːd/
B1Tư duy
Nghĩa của indeed
- adv.thật vậy; quả thậtUsed to confirm something or emphasize that it is true.
- adv.thậm chí; trên thực tếUsed to add information that strengthens a previous statement.
Câu ví dụ
The soup was very tasty indeed, so I had more.
Món súp thật sự rất ngon, nên tôi đã ăn thêm.
Public transport can reduce congestion; indeed, reliable bus services may persuade many commuters to stop driving.
Giao thông công cộng có thể giảm ùn tắc; thực tế, các tuyến xe buýt đáng tin cậy có thể thuyết phục nhiều người đi làm từ bỏ việc lái xe.
Cụm từ thường gặp
- very useful indeed — thực sự rất hữu ích
- indeed the case — quả thật là như vậy
- if indeed — nếu quả thật
Đồng nghĩa
certainly, truly
💡 Có thể dùng very + tính từ + indeed để nhấn mạnh ý.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →