region
Anh /ˈriːdʒən/Mỹ /ˈriːdʒən/
Nghĩa của region
- n.khu vực; vùngan area of a country or the world
- n.vùng cơ thểa particular area of the body
Câu ví dụ
This region is famous for its apples and cheese.
Vùng này nổi tiếng với táo và phô mai.
Improved transport links could attract more businesses to the region and create jobs for local residents.
Cải thiện các tuyến giao thông có thể thu hút thêm doanh nghiệp đến khu vực và tạo việc làm cho người dân địa phương.
Cụm từ thường gặp
- coastal region — vùng ven biển
- rural region — vùng nông thôn
- in the region of — khoảng
Họ từ
regional (adj.) · regionally (adv.)
Đồng nghĩa
area, zone
💡 In the region of đi với số tiền hoặc con số, nghĩa là khoảng chừng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →