breath

Anh /breθ/Mỹ /breθ/

B1Sức khỏe
Tranh minh họa từ breath

Nghĩa của breath

  1. n.hơi thở; luồng không khí hít vào hoặc thở raair moving into or out of your lungs
  2. n.một hơi thởone act of taking air into your lungs

Câu ví dụ

Her breath formed a cloud in the cold air.

Hơi thở của cô ấy tạo thành một đám sương trong không khí lạnh.

Taking a slow, deep breath can help students manage anxiety before an important examination.

Hít thở sâu và chậm có thể giúp học sinh kiểm soát lo âu trước kỳ thi quan trọng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

breathe (v.) · breathless (adj.) · breathlessness (n.)

💡 Breath là danh từ; breathe là động từ, tận cùng đọc là /ð/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← regionsecond-hand →