second-hand

Anh /ˌsekənd ˈhænd/Mỹ /ˌsekənd ˈhænd/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ second-hand

Nghĩa của second-hand

  1. adj.đã qua sử dụng; đồ cũpreviously owned or used by someone else
  2. adj.gián tiếp; nghe lạilearned from others rather than through direct experience
  3. adv.qua người khác; gián tiếpfrom a previous owner, or through another person's account

Câu ví dụ

My second-hand bicycle still rides smoothly after years of use.

Chiếc xe đạp cũ của tôi sau nhiều năm sử dụng vẫn chạy êm.

Buying second-hand furniture can reduce household spending and prevent usable goods from ending up in landfill.

Mua đồ nội thất cũ có thể giảm chi tiêu gia đình và ngăn những món đồ còn dùng được bị đưa ra bãi rác.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

used, pre-owned

Trái nghĩa

brand-new

💡 Từ này có thể chỉ đồ vật đã qua sử dụng, cũng có thể chỉ thông tin không phải tự mình trải nghiệm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← breathtutor →